| Mở hai cửa sổ rồi xếp cạnh nhau để chép qua lại |
Hai panel thật trong một cửa sổ. F6 hoặc Tab đổi panel đang dùng. |
| Ctrl+X, Ctrl+V — cắt rồi dán để di chuyển tệp |
⌘X, ⌘V — y hệt. Finder của macOS không làm được. |
| Ctrl+C, Ctrl+V — sao chép và dán |
⌘C, ⌘V — y nguyên. |
| Ctrl+L — gõ đường dẫn vào thanh địa chỉ |
⌘L — thanh đường dẫn thành ô nhập. Gõ đường dẫn rồi bấm Return. |
| Alt+↑, Alt+←, Alt+→ |
⌘↑ thư mục cha, ⌘[ lùi, ⌘] tiến. |
| F2 đổi tên, F5 làm mới |
F2 và F5 — giữ nguyên. F2 sửa tên được ở mọi chế độ xem. |
| Chọn nhiều tệp rồi bấm F2 để đổi tên hàng loạt |
⌘⇧F2 — đổi tên hàng loạt, có xem trước trước khi áp dụng. |
| Delete vào Recycle Bin |
Delete vào Thùng rác, và ⌘Z lấy lại. |
| Shift+Delete xoá thẳng, ngay lập tức |
⌘⌥Delete cũng là xoá vĩnh viễn — nhưng bạn phải gõ một chữ để xác nhận. |
| Ctrl+Z hoàn tác |
⌘Z hoàn tác, ⌘⇧Z làm lại. Xoá cũng hoàn tác được. |
| Chế độ Details, bấm tiêu đề cột để sắp xếp |
⌘2 — Tên, Ngày sửa, Loại, Kích thước. Bấm để sắp xếp, lọc ngay trên cột. |
| Chuột phải ▸ Gộp nhóm theo loại, ngày, kích thước |
Gộp nhóm theo loại, ngày sửa, kích thước, chữ cái đầu — hoặc không gộp. |
| Ctrl+F tìm trong thư mục này |
⌘F — với ext: kind: size: date: và ký tự đại diện * ? |
| Thẻ trong Explorer của Windows 11 |
⌘T mở, ⌘W đóng, ⌘⇧[ ⌘⇧] chuyển. Mỗi bảng có bộ thẻ riêng. |
| Alt+Enter Properties |
⌘I — thông tin tệp, và thông tin thư mục kèm dung lượng thật trên đĩa. |
| Kéo lên một thư mục và giữ yên để nó mở ra |
Y như vậy. Lướt qua thì không mở; giữ yên thì mở. |
| Chuột phải ▸ Send to ▸ Compressed folder |
⌘⌥C nén, và “Giải nén tại đây” trong trình đơn ngữ cảnh. |
| Ctrl+Shift+N thư mục mới, hiện tệp ẩn |
⌘⇧N thư mục mới, ⌘⇧. bật tắt tệp ẩn. |
| Mở Command Prompt tại đây |
Mở trong Terminal, đúng ngay thư mục bạn đang xem. |